Các loại inox phổ biến nhất và ứng dụng của chúng trong đời sống

Inox là một hợp kim thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sản xuất đồ gia dụng, thiết bị y tế, cho đến công nghiệp đóng tàu, hóa chất. Với đặc tính bền bỉ, chống ăn mòn tốt, tính thẩm mỹ cao, inox đã trở thành vật liệu không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại inox khác nhau, khiến người tiêu dùng không khỏi băn khoăn khi lựa chọn. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại inox phổ biến nhất, Thu mua phế liệu Thịnh Phát xin giới thiệu bài viết dưới đây.

Phân loại inox theo thành phần hóa học

Inox được phân loại theo thành phần hóa học, chủ yếu dựa vào các nguyên tố chính như Crom (Cr), Niken (Ni) và Mangan (Mn). Dưới đây là 4 nhóm inox phổ biến nhất:

Inox Austenitic

Inox Austenitic

Inox Austenitic là nhóm inox phổ biến nhất, chứa 18% Crom và 8-10% Niken. Inox Austenitic có đặc tính chống ăn mòn cao, độ bền bỉ tốt, dễ gia công, tạo hình và có tính thẩm mỹ cao. Các loại inox Austenitic phổ biến như 304, 316, 301.

Tính chất của inox Austenitic

  • Độ bền cao, chịu lực tốt
  • Độ dẻo cao, dễ gia công, tạo hình
  • Tính thẩm mỹ cao
  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước, acid, kiềm

Ứng dụng của inox Austenitic

Inox Austenitic được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:

  • Sản xuất đồ dùng gia dụng, thiết bị y tế, thiết bị nhà bếp, trang trí nội ngoại thất
  • Công nghiệp đóng tàu, hóa chất, dầu khí
  • Sản xuất máy móc, thiết bị

Inox Ferritic

Inox Ferritic

Inox Ferritic chỉ chứa Crom và ít hoặc không có Niken. Inox Ferritic có độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt tốt nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn so với inox Austenitic. Các loại inox Ferritic phổ biến như 430, 409, 441.

Tính chất của inox Ferritic

  • Độ bền cao, chịu lực tốt
  • Khả năng chịu nhiệt tốt
  • Chống ăn mòn kém trong môi trường nước, acid, kiềm

Ứng dụng của inox Ferritic

Inox Ferritic được ứng dụng trong các lĩnh vực như:

  • Sản xuất đồ gia dụng, đồ trang trí, phụ kiện xe máy
  • Công nghiệp chế biến thực phẩm, đồ uống
  • Sản xuất dụng cụ y tế

Inox Martensitic

Inox Martensitic

Inox Martensitic chứa 12-14% Crom và có thể chứa Niken hoặc không. Inox Martensitic có độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt nhưng khả năng chống ăn mòn không bằng inox Austenitic và Ferritic. Các loại inox Martensitic phổ biến như 410, 420, 440.

Tính chất của inox Martensitic

  • Độ cứng cao, chịu mài mòn tốt
  • Khả năng chống ăn mòn kém trong môi trường nước, acid, kiềm

Ứng dụng của inox Martensitic

Inox Martensitic được ứng dụng trong các lĩnh vực như:

  • Sản xuất dụng cụ y tế, dụng cụ cắt gọt
  • Công nghiệp quân sự, hàng không vũ trụ

Inox Duplex

Inox Duplex

Inox Duplex có đặc tính kết hợp giữa inox Austenitic và Ferritic. Inox Duplex chứa 18-26% Crom, 4-6% Niken và 0.5-5% Mangan. Nhóm inox này có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox Ferritic và Martensitic. Các loại inox Duplex phổ biến như 2205, 2304, 2507.

Tính chất của inox Duplex

  • Độ bền cơ học cao
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nước, acid, kiềm

Ứng dụng của inox Duplex

Inox Duplex được ứng dụng trong các lĩnh vực như:

  • Công nghiệp đóng tàu, hóa chất, dầu khí
  • Sản xuất máy móc, thiết bị

Các loại inox phổ biến nhất trên thị trường

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại inox khác nhau, khiến người tiêu dùng không khỏi băn khoăn khi lựa chọn. Dưới đây là 4 loại inox được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường, cùng tìm hiểu về đặc tính và ứng dụng của từng loại nhé.

Inox 304

Inox 304

Inox 304 là loại inox Austenitic phổ biến nhất, chứa 18% Crom và 8-10% Niken. Inox 304 có đặc tính chống ăn mòn cao, độ bền bỉ tốt, không bị gỉ sét và có tính thẩm mỹ cao.

Tính chất của inox 304

  • Độ bền cao, chịu lực tốt
  • Độ dẻo cao, dễ gia công, tạo hình
  • Tính thẩm mỹ cao
  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước, acid, kiềm

Ứng dụng của inox 304

Inox 304 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:

  • Sản xuất đồ dùng gia dụng, thiết bị y tế, thiết bị nhà bếp, trang trí nội ngoại thất
  • Công nghiệp đóng tàu, hóa chất, dầu khí
  • Sản xuất máy móc, thiết bị

Inox 201

Inox 201

Inox 201 là loại inox Ferritic phổ biến nhất, chứa 18% Crom và 8% Niken. Inox 201 có giá thành rẻ hơn inox 304 nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn.

Tính chất của inox 201

  • Độ bền cao, chịu lực tốt
  • Độ dẻo cao, dễ gia công, tạo hình
  • Tính thẩm mỹ cao
  • Chống ăn mòn kém trong môi trường nước, acid, kiềm

Ứng dụng của inox 201

Inox 201 được ứng dụng trong các lĩnh vực như:

  • Sản xuất đồ dùng gia dụng, đồ trang trí, phụ kiện xe máy
  • Công nghiệp chế biến thực phẩm, đồ uống
  • Sản xuất dụng cụ y tế

Inox 430

Inox 430

Inox 430 là loại inox Ferritic phổ biến khác, chứa 18% Crom và không chứa Niken. Inox 430 có độ bền cao, chịu nhiệt tốt nhưng khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và 201.

Tính chất của inox 430

  • Độ bền cao, chịu lực tốt
  • Khả năng chịu nhiệt tốt
  • Chống ăn mòn kém trong môi trường nước, acid, kiềm

Ứng dụng của inox 430

Inox 430 được ứng dụng trong các lĩnh vực như:

  • Sản xuất thiết bị bếp, đồ gia dụng, trang trí nội thất
  • Sản xuất dụng cụ y tế, dụng cụ nấu ăn

Inox 316

Inox 316

Inox 316 là loại inox Austenitic có chứa thêm Molybdenum, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất. Inox 316 có giá thành cao hơn inox 304.

Tính chất của inox 316

  • Độ bền cao, chịu lực tốt
  • Độ dẻo cao, dễ gia công, tạo hình
  • Tính thẩm mỹ cao
  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển, hóa chất

Ứng dụng của inox 316

Inox 316 được ứng dụng trong các lĩnh vực như:

  • Công nghiệp đóng tàu, hóa chất, dầu khí
  • Sản xuất máy móc, thiết bị
  • Sản xuất dụng cụ y tế.

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại inox khác nhau, mỗi loại đều có những đặc tính riêng biệt. Để lựa chọn loại inox phù hợp, bạn cần cân nhắc nhu cầu và ứng dụng cụ thể của mình. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại inox phổ biến nhất và lựa chọn được loại inox phù hợp với nhu cầu của mình.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline: 0988922622
Chat Zalo
Gọi điện